hockey skate

hockey skate

A player laces up his hockey skates before practice.

Định nghĩa

Danh từ: Giày trượt băng dùng để chơi khúc côn cầu; lưỡi dao ngắn phần ủng chắc chắn để bảo vệ bàn chân mắt cá chân.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một đôi giày trượt băng khúc côn cầu mới cho mùa đông.)
  • (Giày trượt băng khúc côn cầu mũi giày gia cố để ngăn ngừa chấn thương do quả bóng khúc côn cầu gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lace up one's hockey skates": buộc dây giày trượt băng khúc côn cầu.
    • Before the game, the player laced up his hockey skates tightly. (Trước trận đấu, cầu thủ đã buộc chặt dây giày trượt băng khúc côn cầu của mình.)
  • "to sharpen hockey skates": mài lưỡi giày trượt băng khúc côn cầu.
    • The coach sharpened the hockey skates for better grip on the ice. (Huấn luyện viên đã mài lưỡi giày trượt băng khúc côn cầu để bám băng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hockey skate blade (danh từ): lưỡi dao của giày trượt băng khúc côn cầu.
    • The hockey skate blade needs to be replaced after heavy use. (Lưỡi dao của giày trượt băng khúc côn cầu cần được thay thế sau khi sử dụng nhiều.)
  • Hockey skate boot (danh từ): phần ủng của giày trượt băng khúc côn cầu.
    • The hockey skate boot is made of durable synthetic material. (Phần ủng của giày trượt băng khúc côn cầu được làm từ chất liệu tổng hợp bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice hockey skate: giày trượt băng khúc côn cầu trên băng (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh môn thể thao khúc côn cầu trên băng).
  • Skate: giày trượt băng (từ chung, nhưng thường được hiểu giày trượt băng nói chung, không riêng cho khúc côn cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skate on: trượt trên (bề mặt).
    • He skated on the ice with his hockey skates. (Anh ấy trượt trên băng với đôi giày trượt băng khúc côn cầu của mình.)
  • Skate around: trượt vòng quanh.
    • The player skated around the rink to warm up. (Cầu thủ trượt vòng quanh sân băng để khởi động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skate on thin ice": ở trong tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro (không liên quan trực tiếp đến "hockey skate" nhưng dùng từ "skate").
    • He knew he was skating on thin ice by arguing with the coach. (Anh ấy biết mình đangtrong tình thế nguy hiểm khi tranh luận với huấn luyện viên.)